Visa bạn đời Úc: Hướng dẫn các lộ trình
Chế độ visa bạn đời của Úc không phải là một loại visa duy nhất. Đó là một nhóm các lộ trình (family of pathways) trong đó các lộ trình khác nhau áp dụng tùy theo quốc tịch và tình trạng của người bảo lãnh, vị trí của người nộp đơn, và tính chất của mối quan hệ. Hiểu chính xác lộ trình áp dụng cho tình huống của Quý khách là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Trang này sắp xếp tất cả các lựa chọn và dẫn đến các trang chi tiết theo từng Subclass.
Quý khách đang tìm hướng dẫn visa bạn đời theo Subclass visa? Vui lòng tham khảo trang Subclass visa bạn đời để xem chi tiết quy định về các Subclass 100, 309, 820, 801.
Hai lộ trình chính
Tất cả các lộ trình visa bạn đời thuộc một trong hai loại. Loại thứ nhất là bạn đời của người Úc, trong đó người bảo lãnh là công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Loại thứ hai là bạn đời của người giữ visa Úc không phải dân Úc, trong đó người bảo lãnh đang giữ visa Úc tạm trú như Subclass 482, 485, 494, 500, 461.
Loại thứ nhất dẫn đến thường trú. Loại thứ hai cấp quyền lưu trú tạm thời gắn với visa chính. Sự phân biệt này quyết định Subclass áp dụng, thủ tục nộp đơn, mức phí, và kết quả di trú lâu dài.
Bạn đời của người Úc
Khi người bạn đời bảo lãnh là công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện, các lộ trình khả thi là visa bạn đời Subclass 820/801 (trong nước) hoặc Subclass 309/100 (ngoài nước). Cả hai lộ trình đều dẫn đến thường trú, và cuối cùng dẫn đến quốc tịch Úc.
Đối với cặp đôi đã đính hôn nhưng chưa kết hôn, khi người nộp đơn đang ở ngoài nước Úc, có thể cân nhắc Subclass 300 visa hôn phu/hôn thê (Prospective Marriage Visa). Subclass 300 cung cấp lộ trình nhập cảnh Úc, kết hôn sau khi nhập cảnh, và chuyển sang dòng visa bạn đời trong nước.
Bạn đời của người giữ visa Úc không phải dân Úc
Khi người bạn đời bảo lãnh đang giữ visa Úc tạm trú thay vì thường trú hoặc quốc tịch, lộ trình khả thi là đơn người vào theo sau (subsequent entrant) theo cùng Subclass với visa chính. Điều này cho phép bạn đời lưu trú tại Úc trong thời hạn hiệu lực của visa chính, và thông thường có cùng quyền làm việc hoặc học tập với người giữ visa chính.
Lộ trình người vào theo sau tồn tại ở các Subclass 482, 485, 494, 500 và các Subclass liên quan. Đối với bạn đời của công dân New Zealand không thuộc diện công dân New Zealand đủ điều kiện, áp dụng lộ trình riêng là Subclass 461 visa quan hệ gia đình của công dân New Zealand (New Zealand Citizen Family Relationship Visa).
Người bảo lãnh đủ điều kiện
Tư cách bảo lãnh là một trong những vấn đề cần làm rõ sớm nhất. Trong visa bạn đời, thuật ngữ "công dân New Zealand đủ điều kiện (eligible New Zealand citizen)" được định nghĩa hẹp. Cụ thể là công dân New Zealand đã ở Úc vào ngày 26 tháng 2 năm 2001, hoặc đã lưu trú tại Úc tối thiểu 12 tháng trong 2 năm trước đó, hoặc đã được Centrelink đánh giá là đủ điều kiện. Phần lớn công dân New Zealand hiện đang sinh sống tại Úc không đáp ứng định nghĩa này và không phải là người bảo lãnh đủ điều kiện cho Subclass 820/801 hoặc 309/100. Bạn đời của công dân New Zealand như vậy sẽ nộp đơn theo Subclass 461.
Công dân Úc và thường trú nhân Úc là người bảo lãnh đủ điều kiện, tùy thuộc vào giới hạn bảo lãnh. Người bảo lãnh thông thường chỉ có thể bảo lãnh hai bạn đời trong cả cuộc đời, và phải có khoảng cách 5 năm giữa các lần bảo lãnh. Ngoại lệ hạn chế áp dụng cho các hoàn cảnh bất khả kháng và đáng được cảm thông.
Khung quyết định lộ trình
Đối với mọi bạn đời tìm kiếm cách hợp lưu với bạn đời sinh sống tại Úc, có ba câu hỏi quyết định lộ trình đúng.
Câu hỏi 1, Người bảo lãnh là người Úc hay người giữ visa tạm trú?
Nếu người bảo lãnh là người Úc (công dân, thường trú nhân, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện), lộ trình dẫn đến thường trú thông qua chương trình visa bạn đời. Nếu người bảo lãnh đang giữ visa tạm trú, lộ trình dẫn đến lưu trú tạm thời gắn với visa đó.
Câu hỏi 2, Người nộp đơn đang ở đâu vào thời điểm nộp đơn?
Trong nước Úc dẫn đến Subclass 820/801 (trong nước). Ngoài nước Úc dẫn đến Subclass 309/100 (ngoài nước), hoặc dẫn đến Subclass 300 visa hôn phu/hôn thê đối với cặp đôi đã đính hôn nhưng chưa kết hôn.
Câu hỏi 3, Quan hệ được công nhận theo dạng hôn nhân, de facto, hay hôn phu/hôn thê?
Vợ/chồng đã kết hôn không phải đáp ứng điều kiện sống chung 12 tháng. Bạn đời de facto thông thường phải chứng minh sống chung 12 tháng, ngoại trừ khi mối quan hệ được đăng ký theo luật tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ, hoặc khi có trường hợp đặc biệt áp dụng. Cặp đôi đã đính hôn nhưng chưa kết hôn nộp đơn theo lộ trình Subclass 300 khi người nộp đơn đang ở ngoài nước.
Các loại quan hệ được luật di trú Úc công nhận
Luật di trú Úc công nhận quan hệ hôn nhân và quan hệ de facto bình đẳng, không phân biệt giới tính của bạn đời. Quan hệ đồng giới được xử lý giống quan hệ khác giới ở mọi giai đoạn đánh giá. Áp dụng cùng tiêu chuẩn bằng chứng, cùng tiêu chuẩn điều kiện, cùng kết quả.
Trong cộng đồng LGBTQ, có thể phát sinh các cân nhắc chiến lược bổ sung khi người nộp đơn xuất thân từ quốc gia hình sự hóa quan hệ đồng giới hoặc nơi mà sự công nhận xã hội về mối quan hệ bị hạn chế. Những cân nhắc này không thay đổi tiêu chuẩn pháp lý mà ảnh hưởng đến cách thu thập và trình bày bằng chứng.
Trang chi tiết theo lộ trình
Mỗi lộ trình được trình bày chi tiết tại trang riêng. Vui lòng bắt đầu từ lộ trình phù hợp nhất với tình huống của Quý khách.
Visa bạn đời do công dân Úc bảo lãnh
Người bảo lãnh là công dân Úc, thường trú nhân, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
Các Subclass visa bạn đời
Chi tiết quy định về các Subclass 100, 309, 801, 820.
Subclass 300 visa hôn phu/hôn thê
Cặp đôi đã đính hôn, người nộp đơn ở ngoài nước, kết hôn trong vòng 9 tháng.
Lộ trình visa người phụ thuộc
Bạn đời của người giữ visa Úc không phải dân Úc.
Quý khách chưa chắc lộ trình nào áp dụng cho tình huống của mình?
Phần lớn các quyết định từ chối visa bạn đời bắt nguồn từ việc người nộp đơn chọn sai lộ trình. Mức phí giống nhau, nhưng tiêu chuẩn bằng chứng, thời điểm, và kết quả khác nhau. Visa Plan Migration Lawyers tư vấn chiến lược về lộ trình đúng trước khi nộp đơn. Đặt lịch tư vấn bằng tiếng Việt để làm rõ các lựa chọn.