Visa bạn đời do người Úc bảo lãnh

Khi người bạn đời bảo lãnh là công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện (eligible New Zealand citizen), các lộ trình khả thi là visa bạn đời Subclass 820/801 trong nước hoặc Subclass 309/100 ngoài nước. Cả hai lộ trình đều dẫn đến thường trú, và cuối cùng dẫn đến quốc tịch Úc. Người bảo lãnh đóng vai trò trung tâm trong thủ tục nộp đơn. Điều kiện, nghĩa vụ, và nhân thân của người bảo lãnh được đánh giá riêng biệt với người nộp đơn, và có thể quyết định kết quả của visa bạn đời.

Ai là người bảo lãnh đủ điều kiện

Điều kiện bảo lãnh là vấn đề tiên quyết (threshold question). Nếu người bảo lãnh không đủ điều kiện, visa bạn đời không thể được cấp bất kể độ vững chắc của mối quan hệ. Ba loại người bảo lãnh được công nhận.

Công dân Úc

Công dân Úc theo sinh ra, theo dòng dõi, theo cấp, hoặc theo cấp lại là người bảo lãnh đủ điều kiện, tùy thuộc vào giới hạn bảo lãnh và yêu cầu nhân thân. Người mang hai quốc tịch có quốc tịch Úc được coi là công dân Úc cho mục đích bảo lãnh.

Thường trú nhân Úc

Người giữ visa thường trú Úc bao gồm Subclass 189, 190, 186, 100, 801, 858 và các Subclass visa thường trú khác là người bảo lãnh đủ điều kiện. Người bảo lãnh thông thường phải đang cư trú tại Úc.

Công dân New Zealand đủ điều kiện

Loại được định nghĩa hẹp, bao gồm công dân New Zealand đã ở Úc vào ngày 26 tháng 2 năm 2001, hoặc đã lưu trú tại Úc tối thiểu 12 tháng trong 2 năm trước đó, hoặc đã được Centrelink đánh giá là công dân New Zealand đủ điều kiện. Công dân New Zealand giữ Visa Loại Đặc biệt Subclass 444 (Special Category Visa) không đáp ứng định nghĩa này thì không phải là người bảo lãnh đủ điều kiện cho Subclass 820/801 hoặc 309/100. Trong trường hợp này, áp dụng Subclass 461 Visa Quan hệ Gia đình của Công dân New Zealand (New Zealand Citizen Family Relationship Visa).

Giới hạn bảo lãnh và thời gian chờ

Giới hạn bảo lãnh tồn tại để ngăn việc bảo lãnh nhiều bạn đời lặp lại. Nguyên tắc chung là người bảo lãnh chỉ có thể bảo lãnh hai bạn đời trong cả cuộc đời, và phải có khoảng cách 5 năm giữa các lần bảo lãnh. Giới hạn này áp dụng bất kể bảo lãnh trước đó có dẫn đến cấp visa hay không.

Ngoại lệ hạn chế có thể nộp đơn xin trong các trường hợp bạn đời được bảo lãnh trước đã qua đời, mối quan hệ trước đã chấm dứt do bạo lực gia đình, hoặc khi các hoàn cảnh bất khả kháng và đáng được cảm thông khác có thể được chứng minh. Ngoại lệ được đánh giá theo từng hồ sơ trên cơ sở bằng chứng tài liệu.

Nghĩa vụ của người bảo lãnh

Bảo lãnh trong visa bạn đời là cam kết có hiệu lực ràng buộc pháp lý. Người bảo lãnh đồng ý hỗ trợ tài chính cho người nộp đơn, và cung cấp chỗ ở trong tối đa 2 năm sau khi cấp visa bạn đời tạm trú. Người bảo lãnh cũng đồng ý cung cấp thông tin chính xác và trung thực cho Bộ Nội vụ ở mọi giai đoạn, thông báo cho Bộ Nội vụ về các thay đổi hoàn cảnh, và đồng ý kiểm tra cảnh sát và đánh giá nhân thân.

Vi phạm nghĩa vụ bảo lãnh có thể ảnh hưởng đến quyền bảo lãnh hiện tại và trong tương lai. Trong trường hợp nghiêm trọng, việc cung cấp thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm có thể bị truy cứu hình sự theo Đạo luật Di trú (Migration Act). Người bảo lãnh phải hiểu rõ mình đang cam kết điều gì trước khi đơn được nộp.

Nhân thân và lý lịch tư pháp của người bảo lãnh

Bộ Nội vụ đánh giá nhân thân của người bảo lãnh như một vấn đề riêng biệt. Người bảo lãnh có một số loại bản án nhất định, đặc biệt là bản án về tội phạm đối với phụ nữ hoặc trẻ em, có thể bị từ chối tư cách bảo lãnh. Nếu người bảo lãnh có bản án liên quan nhưng không bị từ chối, Bộ Nội vụ yêu cầu lý lịch tư pháp được công bố cho người nộp đơn visa trước khi visa bạn đời được cấp. Quy định bảo vệ này áp dụng bất kể độ vững chắc của mối quan hệ.

Người bảo lãnh có lý lịch tư pháp cần được tư vấn pháp lý trước khi nộp đơn. Việc công bố đúng cách, xác định bản án nào có liên quan, và hiểu quy định bảo vệ nào áp dụng, tất cả đều cần xem xét pháp lý. Hồ sơ tự nộp có vấn đề về nhân thân của người bảo lãnh có tỷ lệ từ chối cao hơn.

Trong nước hay ngoài nước, chọn đúng dòng

Các dòng trong nước và ngoài nước dẫn đến cùng kết quả thường trú, và mức phí nộp đơn giống nhau. Nếu người nộp đơn đang có visa chính không có điều kiện không được tiếp tục lưu trú (no-further-stay condition) và đã ở Úc, thông thường dòng trong nước (Subclass 820/801) là lộ trình tự nhiên. Nếu người nộp đơn đang ở ngoài nước Úc, dòng ngoài nước (Subclass 309/100) là lựa chọn duy nhất, trừ khi cặp đôi kết hôn trước và người nộp đơn nhập cảnh Úc bằng visa cho phép nộp đơn visa bạn đời trong nước.

Khi có lựa chọn, các yếu tố chiến lược bao gồm, quyền làm việc và tiếp cận Medicare theo visa bắc cầu trong thời gian xử lý (ưu thế dòng trong nước), tính linh hoạt trong du lịch trong thời gian xử lý (ưu thế dòng ngoài nước; dòng trong nước không có visa bắc cầu B là bất lợi), hoàn cảnh gia đình, và thời điểm giai đoạn thường trú. Mỗi hồ sơ khác nhau. Cần nhận tư vấn pháp lý trước khi đưa ra lựa chọn.

Các loại quan hệ

Luật di trú Úc công nhận quan hệ hôn nhân và quan hệ de facto bình đẳng, không phân biệt giới tính. Quan hệ đồng giới và quan hệ khác giới áp dụng cùng tiêu chuẩn bằng chứng và cùng tiêu chuẩn điều kiện. Trong cộng đồng LGBTQ, có thể phát sinh các cân nhắc chiến lược bổ sung khi người nộp đơn xuất thân từ quốc gia hình sự hóa quan hệ đồng giới hoặc nơi sự công nhận xã hội bị hạn chế, ảnh hưởng đến cách thu thập và trình bày bằng chứng nhưng không thay đổi tiêu chuẩn pháp lý.

Hướng dẫn chi tiết theo Subclass

Các Subclass visa bạn đời trong nước và ngoài nước được trình bày chi tiết tại các trang riêng về điều kiện, xử lý, và bằng chứng.

Tư vấn chiến lược cho người bảo lãnh

Một phần đáng kể các trường hợp từ chối visa bạn đời bắt nguồn từ các vấn đề ở phía người bảo lãnh. Giới hạn bảo lãnh, lý lịch nhân thân, nghĩa vụ, và lựa chọn dòng đều cần xử lý cẩn trọng. Visa Plan Migration Lawyers tư vấn cho người bảo lãnh là người Úc ở mọi giai đoạn của visa bạn đời, từ xác nhận điều kiện ban đầu đến cấp visa thường trú.

Speak with a lawyer

All enquiries are handled directly by our immigration lawyers. Complete the form and we will be in touch within one business day.

  • Admitted solicitors — not migration agents
  • Legal Professional Privilege on all communications
  • No referral or obligation required
  • Enquiries responded to within one business day