Visa bạn đời Úc: Subclass 100, 309, 801, 820

Chương trình visa bạn đời Úc là lộ trình thường trú dành cho vợ/chồng hoặc bạn đời de facto của công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện (eligible New Zealand citizen), bao gồm hai giai đoạn, tạm trú và thường trú. Bốn Subclass vận hành theo hai dòng. Subclass 309 và 100 áp dụng cho người nộp đơn đang ở ngoài nước Úc. Subclass 820 và 801 áp dụng cho người nộp đơn đang ở trong nước Úc. Trong mỗi dòng, người nộp đơn nộp một bộ hồ sơ kết hợp, đóng một mức phí chung là 9,365 đô-la Úc, và chuyển từ giai đoạn tạm trú sang thường trú sau khoảng 2 năm.

Quý khách đang tìm hướng dẫn visa bạn đời theo loại quan hệ? Vui lòng tham khảo trang hướng dẫn visa bạn đời theo lộ trình, bao gồm hôn nhân, de facto, LGBTQ, visa hôn phu/hôn thê, và hướng dẫn cho người bảo lãnh là công dân Úc.

Tổng quan bốn Subclass

Subclass mà người nộp đơn phải chọn phụ thuộc vào vị trí thực tế của người nộp đơn tại thời điểm nộp đơn. Mỗi dòng bắt đầu bằng visa tạm trú và dẫn đến visa thường trú trong cùng dòng. Một mức phí kết hợp bao trùm cả hai giai đoạn.

Subclass Dòng Giai đoạn Vị trí khi nộp đơn Kết quả
309 Ngoài nước (Offshore) Tạm trú Ngoài nước Úc Nhập cảnh và lưu trú tạm thời
100 Ngoài nước (Offshore) Thường trú Sau khi xét Subclass 309 Thường trú
820 Trong nước (Onshore) Tạm trú Trong nước Úc Lưu trú tạm thời (làm việc, Medicare)
801 Trong nước (Onshore) Thường trú Sau khi xét Subclass 820 Thường trú

Dòng ngoài nước, Subclass 309 và Subclass 100

Dòng ngoài nước áp dụng khi người nộp đơn đang ở ngoài nước Úc vào thời điểm nộp đơn. Subclass 309 là visa tạm trú, cho phép nhập cảnh Úc sau khi được cấp. Subclass 100 là visa thường trú, được xem xét sau khoảng 2 năm kể từ ngày nộp đơn kết hợp.

Theo dữ liệu xử lý hiện hành, 50% đơn Subclass 309 được quyết định trong vòng 14 tháng, và 90% trong vòng 24–26 tháng. Người nộp đơn ngoài nước Úc không thể lưu trú tại Úc trong thời gian xử lý Subclass 309, trừ khi có visa chính khác. Nhiều cặp ngoài nước Úc xin visa du lịch trong thời gian chờ, tuy nhiên cần hiểu rõ rằng visa bạn đời chỉ có thể được cấp khi người nộp đơn đang ở ngoài nước Úc.

Hồ sơ Subclass 309 ở mức sẵn sàng để ra quyết định (decision-ready) phải đề cập đầy đủ bốn khía cạnh đánh giá mối quan hệ chân thật và liên tục, tài chính, gia đình, xã hội, và sự cam kết. Hồ sơ nộp ở tình trạng chưa đầy đủ sẽ nhận yêu cầu bổ sung thông tin (Request for Further Information, RFI), và mỗi yêu cầu kéo dài thời gian xử lý đáng kể.

Dòng trong nước, Subclass 820 và Subclass 801

Dòng trong nước áp dụng khi người nộp đơn đang ở trong nước Úc vào thời điểm nộp đơn, và đang giữ visa chính không có điều kiện "không được tiếp tục lưu trú" (no-further-stay condition). Subclass 820 là visa tạm trú, cho phép người nộp đơn lưu trú, làm việc, học tập tại Úc trong thời gian xử lý đơn. Subclass 801 là visa thường trú, được xem xét sau khoảng 2 năm kể từ ngày nộp đơn kết hợp.

Theo dữ liệu xử lý hiện hành, 50% đơn Subclass 820 được quyết định trong vòng 16 tháng, và 90% trong vòng 24 tháng. Tại thời điểm nộp đơn, người nộp đơn được cấp visa bắc cầu A (Bridging Visa A), cho phép làm việc đầy đủ và tiếp cận Medicare. Người nộp đơn cần xuất cảnh trong thời gian xử lý cần thêm visa bắc cầu B (Bridging Visa B).

Dòng trong nước về cơ bản giống dòng ngoài nước về tiêu chuẩn bằng chứng quan hệ và điều kiện bảo lãnh. Điểm khác biệt là vị trí của người nộp đơn và khả năng tiếp tục xây dựng các bằng chứng tài chính, gia đình, xã hội tại Úc.

Mô hình đơn nộp kết hợp

Người nộp đơn visa bạn đời nộp một bộ hồ sơ kết hợp và đóng một mức phí chung 9,365 đô-la Úc bao trùm cả giai đoạn tạm trú và giai đoạn thường trú của cùng dòng. Người nộp đơn không phải đóng phí lần thứ hai ở giai đoạn thường trú. Bộ Nội vụ (Department of Home Affairs) xét visa tạm trú trước. Giai đoạn thường trú được xét vào khoảng 2 năm sau ngày nộp đơn kết hợp, dựa trên bằng chứng quan hệ được cập nhật và xác nhận rằng mối quan hệ vẫn chân thật và liên tục.

Mối quan hệ kéo dài đủ lâu có thể được cấp visa thường trú trực tiếp mà không có giai đoạn chờ 2 năm. Tiêu chuẩn thông thường là quan hệ kéo dài 3 năm trở lên, hoặc 2 năm trở lên nếu có con phụ thuộc. Quyền cấp trực tiếp được Bộ Nội vụ xét dựa trên sự thật trình bày trong hồ sơ nộp.

Điều kiện chung của bốn Subclass

Mối quan hệ chân thật và liên tục (Genuine and Continuing Relationship)

Người nộp đơn phải chứng minh mối quan hệ chân thật và liên tục với người bạn đời bảo lãnh. Bằng chứng được đánh giá theo bốn khía cạnh, cam kết tài chính, tính chất gia đình, sự công nhận xã hội, và cam kết giữa hai bên. Cả bốn khía cạnh đều phải được chứng minh bằng tài liệu, không chỉ bằng lời khẳng định.

Điều kiện de facto

Bạn đời de facto thông thường phải chứng minh sống chung 12 tháng ngay trước khi nộp đơn. Điều kiện này có thể được miễn nếu mối quan hệ được đăng ký theo luật tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ cho phép đăng ký, hoặc trong các trường hợp đặc biệt bất khả kháng và đáng được cảm thông như có con phụ thuộc. Vợ/chồng đã kết hôn không phải đáp ứng điều kiện 12 tháng này.

Điều kiện bảo lãnh (Sponsor Eligibility)

Người bảo lãnh phải là công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện, và phải từ 18 tuổi trở lên. Giới hạn bảo lãnh áp dụng. Người bảo lãnh thông thường chỉ có thể bảo lãnh hai bạn đời trong cả cuộc đời, và phải có khoảng cách 5 năm giữa các lần bảo lãnh. Ngoại lệ hạn chế áp dụng cho các hoàn cảnh đặc biệt.

Sức khỏe và nhân thân

Người nộp đơn và các thành viên gia đình đi cùng phải đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe và nhân thân của Úc. Yêu cầu giấy xác nhận lý lịch tư pháp của tất cả các nước nơi người nộp đơn và người bảo lãnh đã sinh sống từ 12 tháng trở lên trong 10 năm gần nhất. Khám sức khỏe được thực hiện bởi bác sĩ panel (panel physician) do Bộ Nội vụ chỉ định.

Quý khách đã sẵn sàng chuẩn bị hồ sơ visa bạn đời ở mức sẵn sàng để ra quyết định?

Visa Plan Migration Lawyers chuẩn bị hồ sơ visa bạn đời theo tiêu chuẩn mà Bộ Nội vụ kỳ vọng. Mỗi hồ sơ được cấu trúc xoay quanh bốn khía cạnh quan hệ, có bằng chứng được lập chỉ mục theo từng khía cạnh, và các vấn đề tiềm năng được giải quyết trước khi nộp đơn thay vì để phản ứng với các yêu cầu bổ sung thông tin sau khi nộp.

Câu hỏi thường gặp

Visa bạn đời Úc có bao nhiêu Subclass?
Visa bạn đời Úc có bốn Subclass: 309 (tạm trú, ngoài nước), 100 (thường trú, ngoài nước), 820 (tạm trú, trong nước), 801 (thường trú, trong nước). Subclass 309 và 820 là giai đoạn tạm trú ban đầu. Subclass 100 và 801 là giai đoạn thường trú. Người nộp đơn nộp một bộ hồ sơ kết hợp và đóng một mức phí chung bao trùm cả hai giai đoạn.
Quý khách nên nộp Subclass visa bạn đời nào?
Subclass phù hợp tùy thuộc vào vị trí của người nộp đơn vào thời điểm nộp đơn. Người nộp đơn đang ở ngoài nước Úc nộp Subclass 309 và 100 kết hợp. Người nộp đơn đang ở trong nước Úc nộp Subclass 820 và 801 kết hợp. Trong cả hai trường hợp, visa tạm trú được xét trước, và visa thường trú được xét vào khoảng 2 năm sau ngày nộp đơn kết hợp.
Phí visa bạn đời Úc năm 2026 là bao nhiêu?
Phí nộp đơn visa bạn đời kết hợp là 9,365 đô-la Úc cho người nộp đơn chính, 4,685 đô-la Úc cho mỗi người nộp đơn phụ từ 18 tuổi trở lên, và 2,345 đô-la Úc cho mỗi người nộp đơn phụ dưới 18 tuổi. Mức phí chung này bao trùm cả giai đoạn tạm trú và giai đoạn thường trú. Phí được cập nhật ngày 1 tháng 7 năm 2025 và do Bộ Nội vụ công bố chính thức.
Thời gian xử lý visa bạn đời Úc là bao lâu?
Theo dữ liệu hiện hành của Bộ Nội vụ, 50% đơn Subclass 820 được quyết định trong vòng 16 tháng, và 90% trong vòng 24 tháng. Đối với Subclass 309, 50% được quyết định trong vòng 14 tháng, và 90% trong vòng 24–26 tháng. Subclass 801 và 100 được xét vào khoảng 2 năm sau khi nộp đơn kết hợp, và thời gian xử lý khác nhau tùy hồ sơ. Hồ sơ phức tạp có thể kéo dài hơn các mức trung vị trên.
Ai có thể là người bảo lãnh visa bạn đời?
Người bảo lãnh visa bạn đời phải là công dân Úc, thường trú nhân Úc, hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện (eligible New Zealand citizen). Người bảo lãnh phải từ 18 tuổi trở lên. Giới hạn bảo lãnh áp dụng, và thông thường người bảo lãnh chỉ có thể bảo lãnh hai bạn đời trong cả cuộc đời, với khoảng cách 5 năm giữa các lần bảo lãnh. Ngoại lệ hạn chế áp dụng cho các hoàn cảnh đặc biệt.
Visa bạn đời có dẫn đến thường trú và quốc tịch không?
Có. Subclass 100 và 801 là visa thường trú. Người giữ visa này được lưu trú tại Úc vô thời hạn, tiếp cận Medicare và phúc lợi xã hội sau một thời gian chờ nhất định, bảo lãnh thân nhân đủ điều kiện, và nộp đơn xin quốc tịch Úc khi đáp ứng điều kiện cư trú. Điều kiện cư trú thông thường là 4 năm cư trú hợp pháp, trong đó tối thiểu 12 tháng phải ở tư cách thường trú nhân.

Thông tin có hiệu lực kể từ ngày 21 tháng 5, 2026. Nguồn chính: Bộ Nội vụ (Department of Home Affairs), các Subclass visa bạn đời 309, 100, 820, 801. Trang này được cung cấp với mục đích thông tin chung và không phải là tư vấn pháp lý.

Speak with a lawyer

All enquiries are handled directly by our immigration lawyers. Complete the form and we will be in touch within one business day.

  • Admitted solicitors — not migration agents
  • Legal Professional Privilege on all communications
  • No referral or obligation required
  • Enquiries responded to within one business day